1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XOF sang MDL theo tỷ giá thực tế
CFA1.000 XOF = L0.02972 MDL
16:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Tây Phichuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 0.02972 MDL |
5 XOF | 0.14860 MDL |
10 XOF | 0.29720 MDL |
20 XOF | 0.59440 MDL |
50 XOF | 1.48600 MDL |
100 XOF | 2.97200 MDL |
250 XOF | 7.43000 MDL |
500 XOF | 14.86000 MDL |
1000 XOF | 29.72000 MDL |
2000 XOF | 59.44000 MDL |
5000 XOF | 148.60000 MDL |
10000 XOF | 297.20000 MDL |
Leu Moldovachuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 33.64738 MDL |
5 XOF | 168.23688 MDL |
10 XOF | 336.47376 MDL |
20 XOF | 672.94751 MDL |
50 XOF | 1,682.36878 MDL |
100 XOF | 3,364.73755 MDL |
250 XOF | 8,411.84388 MDL |
500 XOF | 16,823.68775 MDL |
1000 XOF | 33,647.37550 MDL |
2000 XOF | 67,294.75101 MDL |
5000 XOF | 168,236.87752 MDL |
10000 XOF | 336,473.75505 MDL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Suriname chuộc lại dinar Macedonia
Lempira Honduras chuộc lại Rupee Seychellois
Leu Moldova chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
GBP chuộc lại som kirgyzstan
Lev Bungari chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
đồng naira của Nigeria chuộc lại Shilling Kenya
Guarani, Paraguay chuộc lại Shilling Tanzania
bảng lebanon chuộc lại EUR
Ringgit Malaysia chuộc lại đồng rupee Mauritius
Đồng Peso Colombia chuộc lại dinar Jordan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.