Trang chủ>Franc CFA Tây Phi sang Lilangeni Swaziland, XOF sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XOF sang SZL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xof currency flagXOF

đổi lấy

szl currency flag SZL

CFA1.000 XOF = L0.03148 SZL

18:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc CFA Tây Phichuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF0.03148 SZL
5 XOF0.15740 SZL
10 XOF0.31480 SZL
20 XOF0.62960 SZL
50 XOF1.57400 SZL
100 XOF3.14800 SZL
250 XOF7.87000 SZL
500 XOF15.74000 SZL
1000 XOF31.48000 SZL
2000 XOF62.96000 SZL
5000 XOF157.40000 SZL
10000 XOF314.80000 SZL

Lilangeni Swazilandchuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XOF31.76620 SZL
5 XOF158.83100 SZL
10 XOF317.66201 SZL
20 XOF635.32402 SZL
50 XOF1,588.31004 SZL
100 XOF3,176.62008 SZL
250 XOF7,941.55019 SZL
500 XOF15,883.10038 SZL
1000 XOF31,766.20076 SZL
2000 XOF63,532.40152 SZL
5000 XOF158,831.00381 SZL
10000 XOF317,662.00762 SZL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc CFA Tây Phi sang Lilangeni Swaziland, XOF sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.