Trang chủ>Franc Thái Bình Dương sang đồng franc Thụy Sĩ, XPF sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XPF sang CHF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xpf currency flagXPF

đổi lấy

chf currency flag CHF

₣1.000 XPF = SFr.0.00782 CHF

17:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF0.00782 CHF
5 XPF0.03910 CHF
10 XPF0.07820 CHF
20 XPF0.15640 CHF
50 XPF0.39100 CHF
100 XPF0.78200 CHF
250 XPF1.95500 CHF
500 XPF3.91000 CHF
1000 XPF7.82000 CHF
2000 XPF15.64000 CHF
5000 XPF39.10000 CHF
10000 XPF78.20000 CHF

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF127.87724 CHF
5 XPF639.38619 CHF
10 XPF1,278.77238 CHF
20 XPF2,557.54476 CHF
50 XPF6,393.86189 CHF
100 XPF12,787.72379 CHF
250 XPF31,969.30946 CHF
500 XPF63,938.61893 CHF
1000 XPF127,877.23785 CHF
2000 XPF255,754.47570 CHF
5000 XPF639,386.18926 CHF
10000 XPF1,278,772.37852 CHF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Thái Bình Dương sang đồng franc Thụy Sĩ, XPF sang CHF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.