Trang chủ>đồng franc Thụy Sĩ sang Franc Thái Bình Dương, CHF sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ CHF sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

chf currency flagCHF

đổi lấy

xpf currency flag XPF

SFr.1.000 CHF = ₣127.82218 XPF

16:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF127.82218 XPF
5 CHF639.11090 XPF
10 CHF1,278.22180 XPF
20 CHF2,556.44360 XPF
50 CHF6,391.10900 XPF
100 CHF12,782.21800 XPF
250 CHF31,955.54500 XPF
500 CHF63,911.09000 XPF
1000 CHF127,822.18000 XPF
2000 CHF255,644.36000 XPF
5000 CHF639,110.90000 XPF
10000 CHF1,278,221.80000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 CHF0.00782 XPF
5 CHF0.03912 XPF
10 CHF0.07823 XPF
20 CHF0.15647 XPF
50 CHF0.39117 XPF
100 CHF0.78234 XPF
250 CHF1.95584 XPF
500 CHF3.91168 XPF
1000 CHF7.82337 XPF
2000 CHF15.64674 XPF
5000 CHF39.11684 XPF
10000 CHF78.23368 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng franc Thụy Sĩ sang Franc Thái Bình Dương, CHF sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.