Trang chủ>ZMW sang Franc Guinea, ZMW sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 ZMW chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZMW sang GNF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zmw currency flagZMW

đổi lấy

gnf currency flag GNF

ZK1.000 ZMW = GFr366.14100 GNF

03:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

ZMWchuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW366.14100 GNF
5 ZMW1,830.70500 GNF
10 ZMW3,661.41000 GNF
20 ZMW7,322.82000 GNF
50 ZMW18,307.05000 GNF
100 ZMW36,614.10000 GNF
250 ZMW91,535.25000 GNF
500 ZMW183,070.50000 GNF
1000 ZMW366,141.00000 GNF
2000 ZMW732,282.00000 GNF
5000 ZMW1,830,705.00000 GNF
10000 ZMW3,661,410.00000 GNF

Franc Guineachuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZMW0.00273 GNF
5 ZMW0.01366 GNF
10 ZMW0.02731 GNF
20 ZMW0.05462 GNF
50 ZMW0.13656 GNF
100 ZMW0.27312 GNF
250 ZMW0.68280 GNF
500 ZMW1.36559 GNF
1000 ZMW2.73119 GNF
2000 ZMW5.46238 GNF
5000 ZMW13.65594 GNF
10000 ZMW27.31188 GNF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

ZMW sang Franc Guinea, ZMW sang GNF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.