1000 ZMW chuộc lại Đảo Man bảng Anh tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ZMW sang IMP theo tỷ giá thực tế
ZK1.000 ZMW = £0.03154 IMP
11:02 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
ZMWchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 0.03154 IMP |
5 ZMW | 0.15770 IMP |
10 ZMW | 0.31540 IMP |
20 ZMW | 0.63080 IMP |
50 ZMW | 1.57700 IMP |
100 ZMW | 3.15400 IMP |
250 ZMW | 7.88500 IMP |
500 ZMW | 15.77000 IMP |
1000 ZMW | 31.54000 IMP |
2000 ZMW | 63.08000 IMP |
5000 ZMW | 157.70000 IMP |
10000 ZMW | 315.40000 IMP |
Đảo Man bảng Anhchuộc lạiZMWBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ZMW | 31.70577 IMP |
5 ZMW | 158.52885 IMP |
10 ZMW | 317.05770 IMP |
20 ZMW | 634.11541 IMP |
50 ZMW | 1,585.28852 IMP |
100 ZMW | 3,170.57705 IMP |
250 ZMW | 7,926.44261 IMP |
500 ZMW | 15,852.88523 IMP |
1000 ZMW | 31,705.77045 IMP |
2000 ZMW | 63,411.54090 IMP |
5000 ZMW | 158,528.85225 IMP |
10000 ZMW | 317,057.70450 IMP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Jersey Pound chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
Sierra Leone Leone chuộc lại bảng Guernsey
Đô la Brunei chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Florin Aruba
Birr Ethiopia chuộc lại đồng naira của Nigeria
Balboa Panama chuộc lại Jersey Pound
đô la Úc chuộc lại Đô la Suriname
Forint Hungary chuộc lại Kwanza Angola
Sierra Leone Leone chuộc lại Georgia Lari
tonga pa'anga chuộc lại peso Philippine
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.