1000 Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ AED sang CHF theo tỷ giá thực tế
د.إ1.000 AED = SFr.0.21796 CHF
22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtchuộc lạiđồng franc Thụy SĩBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 0.21796 CHF |
5 AED | 1.08980 CHF |
10 AED | 2.17960 CHF |
20 AED | 4.35920 CHF |
50 AED | 10.89800 CHF |
100 AED | 21.79600 CHF |
250 AED | 54.49000 CHF |
500 AED | 108.98000 CHF |
1000 AED | 217.96000 CHF |
2000 AED | 435.92000 CHF |
5000 AED | 1,089.80000 CHF |
10000 AED | 2,179.60000 CHF |
đồng franc Thụy Sĩchuộc lạiDirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhấtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 AED | 4.58800 CHF |
5 AED | 22.93999 CHF |
10 AED | 45.87998 CHF |
20 AED | 91.75996 CHF |
50 AED | 229.39989 CHF |
100 AED | 458.79978 CHF |
250 AED | 1,146.99945 CHF |
500 AED | 2,293.99890 CHF |
1000 AED | 4,587.99780 CHF |
2000 AED | 9,175.99560 CHF |
5000 AED | 22,939.98899 CHF |
10000 AED | 45,879.97798 CHF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại bảng lebanon
krona Iceland chuộc lại Somoni, Tajikistan
Franc CFA Tây Phi chuộc lại Krone Đan Mạch
ZMW chuộc lại Tenge Kazakhstan
Krone Đan Mạch chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Peso Mexico chuộc lại Forint Hungary
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại đồng rúp của Nga
kịch Armenia chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Rupee Nepal chuộc lại Somoni, Tajikistan
Bảng Gibraltar chuộc lại đô la New Zealand
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.