Trang chủ>Lek Albania sang Rial Oman, ALL sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lek Albania chuộc lại Rial Oman tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ALL sang OMR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

all currency flagALL

đổi lấy

omr currency flag OMR

Lek1.000 ALL = ر.ع.0.00460 OMR

02:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lek Albaniachuộc lạiRial OmanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL0.00460 OMR
5 ALL0.02300 OMR
10 ALL0.04600 OMR
20 ALL0.09200 OMR
50 ALL0.23000 OMR
100 ALL0.46000 OMR
250 ALL1.15000 OMR
500 ALL2.30000 OMR
1000 ALL4.60000 OMR
2000 ALL9.20000 OMR
5000 ALL23.00000 OMR
10000 ALL46.00000 OMR

Rial Omanchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ALL217.39130 OMR
5 ALL1,086.95652 OMR
10 ALL2,173.91304 OMR
20 ALL4,347.82609 OMR
50 ALL10,869.56522 OMR
100 ALL21,739.13043 OMR
250 ALL54,347.82609 OMR
500 ALL108,695.65217 OMR
1000 ALL217,391.30435 OMR
2000 ALL434,782.60870 OMR
5000 ALL1,086,956.52174 OMR
10000 ALL2,173,913.04348 OMR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lek Albania sang Rial Oman, ALL sang OMR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.