Trang chủ>Peso Argentina sang Đô la Liberia, ARS sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Argentina chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ARS sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ars currency flagARS

đổi lấy

lrd currency flag LRD

$1.000 ARS = L$0.15065 LRD

17:44 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Argentinachuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS0.15065 LRD
5 ARS0.75325 LRD
10 ARS1.50650 LRD
20 ARS3.01300 LRD
50 ARS7.53250 LRD
100 ARS15.06500 LRD
250 ARS37.66250 LRD
500 ARS75.32500 LRD
1000 ARS150.65000 LRD
2000 ARS301.30000 LRD
5000 ARS753.25000 LRD
10000 ARS1,506.50000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạiPeso ArgentinaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ARS6.63790 LRD
5 ARS33.18951 LRD
10 ARS66.37902 LRD
20 ARS132.75805 LRD
50 ARS331.89512 LRD
100 ARS663.79024 LRD
250 ARS1,659.47561 LRD
500 ARS3,318.95121 LRD
1000 ARS6,637.90242 LRD
2000 ARS13,275.80485 LRD
5000 ARS33,189.51211 LRD
10000 ARS66,379.02423 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Argentina sang Đô la Liberia, ARS sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.