Trang chủ>Manat của Azerbaijan sang đô la Hồng Kông, AZN sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Manat của Azerbaijan chuộc lại đô la Hồng Kông tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ AZN sang HKD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

azn currency flagAZN

đổi lấy

hkd currency flag HKD

man.1.000 AZN = $4.58362 HKD

11:14 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Manat của Azerbaijanchuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN4.58362 HKD
5 AZN22.91810 HKD
10 AZN45.83620 HKD
20 AZN91.67240 HKD
50 AZN229.18100 HKD
100 AZN458.36200 HKD
250 AZN1,145.90500 HKD
500 AZN2,291.81000 HKD
1000 AZN4,583.62000 HKD
2000 AZN9,167.24000 HKD
5000 AZN22,918.10000 HKD
10000 AZN45,836.20000 HKD

đô la Hồng Kôngchuộc lạiManat của AzerbaijanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 AZN0.21817 HKD
5 AZN1.09084 HKD
10 AZN2.18168 HKD
20 AZN4.36336 HKD
50 AZN10.90841 HKD
100 AZN21.81682 HKD
250 AZN54.54204 HKD
500 AZN109.08409 HKD
1000 AZN218.16817 HKD
2000 AZN436.33635 HKD
5000 AZN1,090.84086 HKD
10000 AZN2,181.68173 HKD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Manat của Azerbaijan sang đô la Hồng Kông, AZN sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.