Trang chủ>Đô la Bermuda sang Franc CFA Trung Phi, BMD sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Bermuda chuộc lại Franc CFA Trung Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BMD sang XAF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bmd currency flagBMD

đổi lấy

xaf currency flag XAF

$1.000 BMD = FCFA561.32800 XAF

19:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Bermudachuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD561.32800 XAF
5 BMD2,806.64000 XAF
10 BMD5,613.28000 XAF
20 BMD11,226.56000 XAF
50 BMD28,066.40000 XAF
100 BMD56,132.80000 XAF
250 BMD140,332.00000 XAF
500 BMD280,664.00000 XAF
1000 BMD561,328.00000 XAF
2000 BMD1,122,656.00000 XAF
5000 BMD2,806,640.00000 XAF
10000 BMD5,613,280.00000 XAF

Franc CFA Trung Phichuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BMD0.00178 XAF
5 BMD0.00891 XAF
10 BMD0.01781 XAF
20 BMD0.03563 XAF
50 BMD0.08907 XAF
100 BMD0.17815 XAF
250 BMD0.44537 XAF
500 BMD0.89074 XAF
1000 BMD1.78149 XAF
2000 BMD3.56298 XAF
5000 BMD8.90745 XAF
10000 BMD17.81490 XAF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Bermuda sang Franc CFA Trung Phi, BMD sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.