1000 Ngultrum Bhutan chuộc lại Đô la Namibia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ BTN sang NAD theo tỷ giá thực tế
Nu.1.000 BTN = $0.20018 NAD
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Ngultrum Bhutanchuộc lạiĐô la NamibiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BTN | 0.20018 NAD |
5 BTN | 1.00090 NAD |
10 BTN | 2.00180 NAD |
20 BTN | 4.00360 NAD |
50 BTN | 10.00900 NAD |
100 BTN | 20.01800 NAD |
250 BTN | 50.04500 NAD |
500 BTN | 100.09000 NAD |
1000 BTN | 200.18000 NAD |
2000 BTN | 400.36000 NAD |
5000 BTN | 1,000.90000 NAD |
10000 BTN | 2,001.80000 NAD |
Đô la Namibiachuộc lạiNgultrum BhutanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 BTN | 4.99550 NAD |
5 BTN | 24.97752 NAD |
10 BTN | 49.95504 NAD |
20 BTN | 99.91008 NAD |
50 BTN | 249.77520 NAD |
100 BTN | 499.55040 NAD |
250 BTN | 1,248.87601 NAD |
500 BTN | 2,497.75202 NAD |
1000 BTN | 4,995.50405 NAD |
2000 BTN | 9,991.00809 NAD |
5000 BTN | 24,977.52023 NAD |
10000 BTN | 49,955.04046 NAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Shekel mới của Israel chuộc lại Lek Albania
đô la đông caribe chuộc lại Lôi Rumani
Bảng Gibraltar chuộc lại đồng naira của Nigeria
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Ariary Madagascar
hryvnia Ukraina chuộc lại Peso Mexico
krona Iceland chuộc lại Đô la Canada
Ngultrum Bhutan chuộc lại nhân dân tệ
Metical Mozambique chuộc lại Ariary Madagascar
Manat của Azerbaijan chuộc lại Somoni, Tajikistan
đồng rand Nam Phi chuộc lại đồng rand Nam Phi
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.