Trang chủ>Đồng Peso Colombia sang EUR, COP sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng Peso Colombia chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ COP sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

cop currency flagCOP

đổi lấy

eur currency flag EUR

$1.000 COP = €0.00021 EUR

11:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng Peso Colombiachuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP0.00021 EUR
5 COP0.00105 EUR
10 COP0.00210 EUR
20 COP0.00420 EUR
50 COP0.01050 EUR
100 COP0.02100 EUR
250 COP0.05250 EUR
500 COP0.10500 EUR
1000 COP0.21000 EUR
2000 COP0.42000 EUR
5000 COP1.05000 EUR
10000 COP2.10000 EUR

EURchuộc lạiĐồng Peso ColombiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 COP4,761.90476 EUR
5 COP23,809.52381 EUR
10 COP47,619.04762 EUR
20 COP95,238.09524 EUR
50 COP238,095.23810 EUR
100 COP476,190.47619 EUR
250 COP1,190,476.19048 EUR
500 COP2,380,952.38095 EUR
1000 COP4,761,904.76190 EUR
2000 COP9,523,809.52381 EUR
5000 COP23,809,523.80952 EUR
10000 COP47,619,047.61905 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng Peso Colombia sang EUR, COP sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.