Trang chủ>Đồng franc Djibouti sang Rupee Nepal, DJF sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại Rupee Nepal tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DJF sang NPR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

djf currency flagDJF

đổi lấy

npr currency flag NPR

Fdj1.000 DJF = ₨0.79333 NPR

18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Djiboutichuộc lạiRupee NepalBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF0.79333 NPR
5 DJF3.96665 NPR
10 DJF7.93330 NPR
20 DJF15.86660 NPR
50 DJF39.66650 NPR
100 DJF79.33300 NPR
250 DJF198.33250 NPR
500 DJF396.66500 NPR
1000 DJF793.33000 NPR
2000 DJF1,586.66000 NPR
5000 DJF3,966.65000 NPR
10000 DJF7,933.30000 NPR

Rupee Nepalchuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF1.26051 NPR
5 DJF6.30255 NPR
10 DJF12.60509 NPR
20 DJF25.21019 NPR
50 DJF63.02547 NPR
100 DJF126.05095 NPR
250 DJF315.12737 NPR
500 DJF630.25475 NPR
1000 DJF1,260.50950 NPR
2000 DJF2,521.01900 NPR
5000 DJF6,302.54749 NPR
10000 DJF12,605.09498 NPR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Djibouti sang Rupee Nepal, DJF sang NPR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.