Trang chủ>Rupee Pakistan sang Đồng kwacha của Malawi, PKR sang MWK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại Đồng kwacha của Malawi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang MWK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

mwk currency flag MWK

₨1.000 PKR = MK6.15377 MWK

08:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiĐồng kwacha của MalawiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR6.15377 MWK
5 PKR30.76885 MWK
10 PKR61.53770 MWK
20 PKR123.07540 MWK
50 PKR307.68850 MWK
100 PKR615.37700 MWK
250 PKR1,538.44250 MWK
500 PKR3,076.88500 MWK
1000 PKR6,153.77000 MWK
2000 PKR12,307.54000 MWK
5000 PKR30,768.85000 MWK
10000 PKR61,537.70000 MWK

Đồng kwacha của Malawichuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.16250 MWK
5 PKR0.81251 MWK
10 PKR1.62502 MWK
20 PKR3.25004 MWK
50 PKR8.12510 MWK
100 PKR16.25020 MWK
250 PKR40.62550 MWK
500 PKR81.25101 MWK
1000 PKR162.50201 MWK
2000 PKR325.00402 MWK
5000 PKR812.51005 MWK
10000 PKR1,625.02011 MWK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang Đồng kwacha của Malawi, PKR sang MWK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.