Trang chủ>Cedi Ghana sang Kuna Croatia, GHS sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Cedi Ghana chuộc lại Kuna Croatia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GHS sang HRK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

ghs currency flagGHS

đổi lấy

hrk currency flag HRK

GH¢1.000 GHS = kn0.55108 HRK

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Cedi Ghanachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS0.55108 HRK
5 GHS2.75540 HRK
10 GHS5.51080 HRK
20 GHS11.02160 HRK
50 GHS27.55400 HRK
100 GHS55.10800 HRK
250 GHS137.77000 HRK
500 GHS275.54000 HRK
1000 GHS551.08000 HRK
2000 GHS1,102.16000 HRK
5000 GHS2,755.40000 HRK
10000 GHS5,510.80000 HRK

Kuna Croatiachuộc lạiCedi GhanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GHS1.81462 HRK
5 GHS9.07309 HRK
10 GHS18.14619 HRK
20 GHS36.29237 HRK
50 GHS90.73093 HRK
100 GHS181.46186 HRK
250 GHS453.65464 HRK
500 GHS907.30928 HRK
1000 GHS1,814.61857 HRK
2000 GHS3,629.23713 HRK
5000 GHS9,073.09284 HRK
10000 GHS18,146.18567 HRK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Cedi Ghana sang Kuna Croatia, GHS sang HRK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.