Trang chủ>Bảng Gibraltar sang Kíp Lào, GIP sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Bảng Gibraltar chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GIP sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gip currency flagGIP

đổi lấy

lak currency flag LAK

£1.000 GIP = ₭29268.83933 LAK

14:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Bảng Gibraltarchuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP29,268.83933 LAK
5 GIP146,344.19665 LAK
10 GIP292,688.39330 LAK
20 GIP585,376.78660 LAK
50 GIP1,463,441.96650 LAK
100 GIP2,926,883.93300 LAK
250 GIP7,317,209.83250 LAK
500 GIP14,634,419.66500 LAK
1000 GIP29,268,839.33000 LAK
2000 GIP58,537,678.66000 LAK
5000 GIP146,344,196.65000 LAK
10000 GIP292,688,393.30000 LAK

Kíp Làochuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GIP0.00003 LAK
5 GIP0.00017 LAK
10 GIP0.00034 LAK
20 GIP0.00068 LAK
50 GIP0.00171 LAK
100 GIP0.00342 LAK
250 GIP0.00854 LAK
500 GIP0.01708 LAK
1000 GIP0.03417 LAK
2000 GIP0.06833 LAK
5000 GIP0.17083 LAK
10000 GIP0.34166 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Bảng Gibraltar sang Kíp Lào, GIP sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.