Trang chủ>Quetzal Guatemala sang Dinar Algeria, GTQ sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Quetzal Guatemala chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ GTQ sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

gtq currency flagGTQ

đổi lấy

dzd currency flag DZD

Q1.000 GTQ = دج16.88638 DZD

01:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Quetzal Guatemalachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GTQ16.88638 DZD
5 GTQ84.43190 DZD
10 GTQ168.86380 DZD
20 GTQ337.72760 DZD
50 GTQ844.31900 DZD
100 GTQ1,688.63800 DZD
250 GTQ4,221.59500 DZD
500 GTQ8,443.19000 DZD
1000 GTQ16,886.38000 DZD
2000 GTQ33,772.76000 DZD
5000 GTQ84,431.90000 DZD
10000 GTQ168,863.80000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạiQuetzal GuatemalaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 GTQ0.05922 DZD
5 GTQ0.29610 DZD
10 GTQ0.59219 DZD
20 GTQ1.18439 DZD
50 GTQ2.96097 DZD
100 GTQ5.92193 DZD
250 GTQ14.80483 DZD
500 GTQ29.60966 DZD
1000 GTQ59.21932 DZD
2000 GTQ118.43865 DZD
5000 GTQ296.09662 DZD
10000 GTQ592.19324 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Quetzal Guatemala sang Dinar Algeria, GTQ sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.