Trang chủ>Lempira Honduras sang Franc CFA Tây Phi, HNL sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Lempira Honduras chuộc lại Franc CFA Tây Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HNL sang XOF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hnl currency flagHNL

đổi lấy

xof currency flag XOF

L1.000 HNL = CFA21.47422 XOF

13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Lempira Honduraschuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL21.47422 XOF
5 HNL107.37110 XOF
10 HNL214.74220 XOF
20 HNL429.48440 XOF
50 HNL1,073.71100 XOF
100 HNL2,147.42200 XOF
250 HNL5,368.55500 XOF
500 HNL10,737.11000 XOF
1000 HNL21,474.22000 XOF
2000 HNL42,948.44000 XOF
5000 HNL107,371.10000 XOF
10000 HNL214,742.20000 XOF

Franc CFA Tây Phichuộc lạiLempira HondurasBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HNL0.04657 XOF
5 HNL0.23284 XOF
10 HNL0.46567 XOF
20 HNL0.93135 XOF
50 HNL2.32837 XOF
100 HNL4.65675 XOF
250 HNL11.64187 XOF
500 HNL23.28373 XOF
1000 HNL46.56747 XOF
2000 HNL93.13493 XOF
5000 HNL232.83733 XOF
10000 HNL465.67466 XOF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Lempira Honduras sang Franc CFA Tây Phi, HNL sang XOF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.