1000 Kuna Croatia chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HRK sang BHD theo tỷ giá thực tế
kn1.000 HRK = .د.ب0.05847 BHD
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kuna Croatiachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 0.05847 BHD |
5 HRK | 0.29235 BHD |
10 HRK | 0.58470 BHD |
20 HRK | 1.16940 BHD |
50 HRK | 2.92350 BHD |
100 HRK | 5.84700 BHD |
250 HRK | 14.61750 BHD |
500 HRK | 29.23500 BHD |
1000 HRK | 58.47000 BHD |
2000 HRK | 116.94000 BHD |
5000 HRK | 292.35000 BHD |
10000 HRK | 584.70000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 17.10279 BHD |
5 HRK | 85.51394 BHD |
10 HRK | 171.02788 BHD |
20 HRK | 342.05576 BHD |
50 HRK | 855.13939 BHD |
100 HRK | 1,710.27878 BHD |
250 HRK | 4,275.69694 BHD |
500 HRK | 8,551.39388 BHD |
1000 HRK | 17,102.78775 BHD |
2000 HRK | 34,205.57551 BHD |
5000 HRK | 85,513.93877 BHD |
10000 HRK | 171,027.87754 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Jordan chuộc lại dinar Macedonia
bảng Ai Cập chuộc lại Rupee Pakistan
Đô la Bahamas chuộc lại bảng lebanon
Balboa Panama chuộc lại Franc CFA Trung Phi
Kwanza Angola chuộc lại Manat Turkmenistan
Rial Oman chuộc lại đô la Hồng Kông
ZMW chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Kina Papua New Guinea chuộc lại Lev Bungari
Krone Na Uy chuộc lại Rupee Nepal
taka bangladesh chuộc lại Đô la Guyana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.