Trang chủ>Kuna Croatia sang Franc Comorian, HRK sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Franc Comorian tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang KMF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

kmf currency flag KMF

kn1.000 HRK = CF65.29499 KMF

00:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiFranc ComorianBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK65.29499 KMF
5 HRK326.47495 KMF
10 HRK652.94990 KMF
20 HRK1,305.89980 KMF
50 HRK3,264.74950 KMF
100 HRK6,529.49900 KMF
250 HRK16,323.74750 KMF
500 HRK32,647.49500 KMF
1000 HRK65,294.99000 KMF
2000 HRK130,589.98000 KMF
5000 HRK326,474.95000 KMF
10000 HRK652,949.90000 KMF

Franc Comorianchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.01532 KMF
5 HRK0.07658 KMF
10 HRK0.15315 KMF
20 HRK0.30630 KMF
50 HRK0.76576 KMF
100 HRK1.53151 KMF
250 HRK3.82878 KMF
500 HRK7.65756 KMF
1000 HRK15.31511 KMF
2000 HRK30.63022 KMF
5000 HRK76.57555 KMF
10000 HRK153.15111 KMF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Franc Comorian, HRK sang KMF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.