Trang chủ>krona Iceland sang đô la đông caribe, ISK sang XCD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 krona Iceland chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ISK sang XCD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

isk currency flagISK

đổi lấy

xcd currency flag XCD

kr1.000 ISK = $0.02202 XCD

10:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

krona Icelandchuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK0.02202 XCD
5 ISK0.11010 XCD
10 ISK0.22020 XCD
20 ISK0.44040 XCD
50 ISK1.10100 XCD
100 ISK2.20200 XCD
250 ISK5.50500 XCD
500 ISK11.01000 XCD
1000 ISK22.02000 XCD
2000 ISK44.04000 XCD
5000 ISK110.10000 XCD
10000 ISK220.20000 XCD

đô la đông caribechuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK45.41326 XCD
5 ISK227.06630 XCD
10 ISK454.13261 XCD
20 ISK908.26521 XCD
50 ISK2,270.66303 XCD
100 ISK4,541.32607 XCD
250 ISK11,353.31517 XCD
500 ISK22,706.63034 XCD
1000 ISK45,413.26067 XCD
2000 ISK90,826.52134 XCD
5000 ISK227,066.30336 XCD
10000 ISK454,132.60672 XCD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

krona Iceland sang đô la đông caribe, ISK sang XCD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.