1000 Jersey Pound chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang DZD theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = دج174.70461 DZD
22:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 174.70461 DZD |
5 JEP | 873.52305 DZD |
10 JEP | 1,747.04610 DZD |
20 JEP | 3,494.09220 DZD |
50 JEP | 8,735.23050 DZD |
100 JEP | 17,470.46100 DZD |
250 JEP | 43,676.15250 DZD |
500 JEP | 87,352.30500 DZD |
1000 JEP | 174,704.61000 DZD |
2000 JEP | 349,409.22000 DZD |
5000 JEP | 873,523.05000 DZD |
10000 JEP | 1,747,046.10000 DZD |
Dinar Algeriachuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.00572 DZD |
5 JEP | 0.02862 DZD |
10 JEP | 0.05724 DZD |
20 JEP | 0.11448 DZD |
50 JEP | 0.28620 DZD |
100 JEP | 0.57239 DZD |
250 JEP | 1.43099 DZD |
500 JEP | 2.86197 DZD |
1000 JEP | 5.72395 DZD |
2000 JEP | 11.44789 DZD |
5000 JEP | 28.61974 DZD |
10000 JEP | 57.23947 DZD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
EUR chuộc lại Đô la Suriname
Rupee Pakistan chuộc lại dinar Jordan
đô la New Zealand chuộc lại Krona Thụy Điển
Dinar Kuwait chuộc lại Rupiah Indonesia
Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Canada
Baht Thái chuộc lại đồng dinar Serbia
Đại tá Costa Rica chuộc lại Shilling Kenya
Manat Turkmenistan chuộc lại tonga pa'anga
bảng Guernsey chuộc lại Shekel mới của Israel
đồng rupee Mauritius chuộc lại Lempira Honduras
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.