Trang chủ>đô la jamaica sang dinar Macedonia, JMD sang MKD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đô la jamaica chuộc lại dinar Macedonia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JMD sang MKD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jmd currency flagJMD

đổi lấy

mkd currency flag MKD

J$1.000 JMD = ден0.33224 MKD

14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đô la jamaicachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD0.33224 MKD
5 JMD1.66120 MKD
10 JMD3.32240 MKD
20 JMD6.64480 MKD
50 JMD16.61200 MKD
100 JMD33.22400 MKD
250 JMD83.06000 MKD
500 JMD166.12000 MKD
1000 JMD332.24000 MKD
2000 JMD664.48000 MKD
5000 JMD1,661.20000 MKD
10000 JMD3,322.40000 MKD

dinar Macedoniachuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JMD3.00987 MKD
5 JMD15.04936 MKD
10 JMD30.09872 MKD
20 JMD60.19745 MKD
50 JMD150.49362 MKD
100 JMD300.98724 MKD
250 JMD752.46810 MKD
500 JMD1,504.93619 MKD
1000 JMD3,009.87238 MKD
2000 JMD6,019.74476 MKD
5000 JMD15,049.36191 MKD
10000 JMD30,098.72381 MKD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đô la jamaica sang dinar Macedonia, JMD sang MKD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.