1000 dinar Jordan chuộc lại Baht Thái tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang THB theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = ฿45.69111 THB
18:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạiBaht TháiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 45.69111 THB |
5 JOD | 228.45555 THB |
10 JOD | 456.91110 THB |
20 JOD | 913.82220 THB |
50 JOD | 2,284.55550 THB |
100 JOD | 4,569.11100 THB |
250 JOD | 11,422.77750 THB |
500 JOD | 22,845.55500 THB |
1000 JOD | 45,691.11000 THB |
2000 JOD | 91,382.22000 THB |
5000 JOD | 228,455.55000 THB |
10000 JOD | 456,911.10000 THB |
Baht Tháichuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.02189 THB |
5 JOD | 0.10943 THB |
10 JOD | 0.21886 THB |
20 JOD | 0.43772 THB |
50 JOD | 1.09430 THB |
100 JOD | 2.18861 THB |
250 JOD | 5.47152 THB |
500 JOD | 10.94305 THB |
1000 JOD | 21.88610 THB |
2000 JOD | 43.77219 THB |
5000 JOD | 109.43048 THB |
10000 JOD | 218.86096 THB |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại đồng naira của Nigeria
đồng Việt Nam chuộc lại Rial Oman
Kíp Lào chuộc lại Kina Papua New Guinea
Baht Thái chuộc lại Đại tá Salvador
Lilangeni Swaziland chuộc lại Krone Na Uy
dirham Ma-rốc chuộc lại Đô la Brunei
Zloty của Ba Lan chuộc lại Đô la Fiji
Peso Chilê chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Đô la Liberia chuộc lại Đô la Suriname
Krone Na Uy chuộc lại Franc Guinea
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.