Trang chủ>Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinea, KHR sang PGK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Kina Papua New Guinea tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang PGK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

pgk currency flag PGK

៛1.000 KHR = K0.00102 PGK

11:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiKina Papua New GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.00102 PGK
5 KHR0.00510 PGK
10 KHR0.01020 PGK
20 KHR0.02040 PGK
50 KHR0.05100 PGK
100 KHR0.10200 PGK
250 KHR0.25500 PGK
500 KHR0.51000 PGK
1000 KHR1.02000 PGK
2000 KHR2.04000 PGK
5000 KHR5.10000 PGK
10000 KHR10.20000 PGK

Kina Papua New Guineachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR980.39216 PGK
5 KHR4,901.96078 PGK
10 KHR9,803.92157 PGK
20 KHR19,607.84314 PGK
50 KHR49,019.60784 PGK
100 KHR98,039.21569 PGK
250 KHR245,098.03922 PGK
500 KHR490,196.07843 PGK
1000 KHR980,392.15686 PGK
2000 KHR1,960,784.31373 PGK
5000 KHR4,901,960.78431 PGK
10000 KHR9,803,921.56863 PGK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Kina Papua New Guinea, KHR sang PGK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.