Trang chủ>Riel Campuchia sang Rupee Pakistan, KHR sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

pkr currency flag PKR

៛1.000 KHR = ₨0.07026 PKR

16:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.07026 PKR
5 KHR0.35130 PKR
10 KHR0.70260 PKR
20 KHR1.40520 PKR
50 KHR3.51300 PKR
100 KHR7.02600 PKR
250 KHR17.56500 PKR
500 KHR35.13000 PKR
1000 KHR70.26000 PKR
2000 KHR140.52000 PKR
5000 KHR351.30000 PKR
10000 KHR702.60000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR14.23285 PKR
5 KHR71.16425 PKR
10 KHR142.32849 PKR
20 KHR284.65699 PKR
50 KHR711.64247 PKR
100 KHR1,423.28494 PKR
250 KHR3,558.21235 PKR
500 KHR7,116.42471 PKR
1000 KHR14,232.84942 PKR
2000 KHR28,465.69883 PKR
5000 KHR71,164.24708 PKR
10000 KHR142,328.49416 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Rupee Pakistan, KHR sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.