Trang chủ>Rupee Sri Lanka sang đồng dinar Serbia, LKR sang RSD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Sri Lanka chuộc lại đồng dinar Serbia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LKR sang RSD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lkr currency flagLKR

đổi lấy

rsd currency flag RSD

Sr1.000 LKR = РСД0.33244 RSD

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Sri Lankachuộc lạiđồng dinar SerbiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR0.33244 RSD
5 LKR1.66220 RSD
10 LKR3.32440 RSD
20 LKR6.64880 RSD
50 LKR16.62200 RSD
100 LKR33.24400 RSD
250 LKR83.11000 RSD
500 LKR166.22000 RSD
1000 LKR332.44000 RSD
2000 LKR664.88000 RSD
5000 LKR1,662.20000 RSD
10000 LKR3,324.40000 RSD

đồng dinar Serbiachuộc lạiRupee Sri LankaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LKR3.00806 RSD
5 LKR15.04031 RSD
10 LKR30.08062 RSD
20 LKR60.16123 RSD
50 LKR150.40308 RSD
100 LKR300.80616 RSD
250 LKR752.01540 RSD
500 LKR1,504.03080 RSD
1000 LKR3,008.06161 RSD
2000 LKR6,016.12321 RSD
5000 LKR15,040.30803 RSD
10000 LKR30,080.61605 RSD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Sri Lanka sang đồng dinar Serbia, LKR sang RSD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.