Trang chủ>Đô la Liberia sang Bảng Gibraltar, LRD sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la Liberia chuộc lại Bảng Gibraltar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ LRD sang GIP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

lrd currency flagLRD

đổi lấy

gip currency flag GIP

L$1.000 LRD = £0.00369 GIP

14:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la Liberiachuộc lạiBảng GibraltarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD0.00369 GIP
5 LRD0.01845 GIP
10 LRD0.03690 GIP
20 LRD0.07380 GIP
50 LRD0.18450 GIP
100 LRD0.36900 GIP
250 LRD0.92250 GIP
500 LRD1.84500 GIP
1000 LRD3.69000 GIP
2000 LRD7.38000 GIP
5000 LRD18.45000 GIP
10000 LRD36.90000 GIP

Bảng Gibraltarchuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 LRD271.00271 GIP
5 LRD1,355.01355 GIP
10 LRD2,710.02710 GIP
20 LRD5,420.05420 GIP
50 LRD13,550.13550 GIP
100 LRD27,100.27100 GIP
250 LRD67,750.67751 GIP
500 LRD135,501.35501 GIP
1000 LRD271,002.71003 GIP
2000 LRD542,005.42005 GIP
5000 LRD1,355,013.55014 GIP
10000 LRD2,710,027.10027 GIP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la Liberia sang Bảng Gibraltar, LRD sang GIP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.