1000 dinar Macedonia chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MKD sang CNY theo tỷ giá thực tế
ден1.000 MKD = ¥0.13424 CNY
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Macedoniachuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 0.13424 CNY |
5 MKD | 0.67120 CNY |
10 MKD | 1.34240 CNY |
20 MKD | 2.68480 CNY |
50 MKD | 6.71200 CNY |
100 MKD | 13.42400 CNY |
250 MKD | 33.56000 CNY |
500 MKD | 67.12000 CNY |
1000 MKD | 134.24000 CNY |
2000 MKD | 268.48000 CNY |
5000 MKD | 671.20000 CNY |
10000 MKD | 1,342.40000 CNY |
nhân dân tệchuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 7.44934 CNY |
5 MKD | 37.24672 CNY |
10 MKD | 74.49344 CNY |
20 MKD | 148.98689 CNY |
50 MKD | 372.46722 CNY |
100 MKD | 744.93445 CNY |
250 MKD | 1,862.33611 CNY |
500 MKD | 3,724.67223 CNY |
1000 MKD | 7,449.34446 CNY |
2000 MKD | 14,898.68892 CNY |
5000 MKD | 37,246.72229 CNY |
10000 MKD | 74,493.44458 CNY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng lebanon chuộc lại Leu Moldova
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Ngultrum Bhutan chuộc lại Forint Hungary
Ariary Madagascar chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
ZMW chuộc lại Nuevo Sol, Peru
Rupee Pakistan chuộc lại Đô la Đài Loan mới
đồng dinar Serbia chuộc lại Đại tá Salvador
Cedi Ghana chuộc lại lesotho
Lempira Honduras chuộc lại Balboa Panama
Rupiah Indonesia chuộc lại Đồng franc Djibouti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.