1000 dinar Macedonia chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MKD sang CZK theo tỷ giá thực tế
ден1.000 MKD = Kč0.39406 CZK
00:16 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Macedoniachuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 0.39406 CZK |
5 MKD | 1.97030 CZK |
10 MKD | 3.94060 CZK |
20 MKD | 7.88120 CZK |
50 MKD | 19.70300 CZK |
100 MKD | 39.40600 CZK |
250 MKD | 98.51500 CZK |
500 MKD | 197.03000 CZK |
1000 MKD | 394.06000 CZK |
2000 MKD | 788.12000 CZK |
5000 MKD | 1,970.30000 CZK |
10000 MKD | 3,940.60000 CZK |
Koruna Sécchuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 2.53768 CZK |
5 MKD | 12.68842 CZK |
10 MKD | 25.37685 CZK |
20 MKD | 50.75369 CZK |
50 MKD | 126.88423 CZK |
100 MKD | 253.76846 CZK |
250 MKD | 634.42115 CZK |
500 MKD | 1,268.84231 CZK |
1000 MKD | 2,537.68462 CZK |
2000 MKD | 5,075.36923 CZK |
5000 MKD | 12,688.42308 CZK |
10000 MKD | 25,376.84617 CZK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đồng Peso Colombia chuộc lại Guarani, Paraguay
đồng dinar Serbia chuộc lại dinar Jordan
Georgia Lari chuộc lại Riel Campuchia
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Franc Guinea
Dinar Algeria chuộc lại Rupee Sri Lanka
Peso Chilê chuộc lại Jersey Pound
Guarani, Paraguay chuộc lại Ngultrum Bhutan
đồng dinar Serbia chuộc lại Rafia Maldives
GBP chuộc lại Koruna Séc
Bảng Gibraltar chuộc lại Riel Campuchia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.