1000 dinar Macedonia chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MKD sang TND theo tỷ giá thực tế
ден1.000 MKD = DT0.05456 TND
18:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Macedoniachuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 0.05456 TND |
5 MKD | 0.27280 TND |
10 MKD | 0.54560 TND |
20 MKD | 1.09120 TND |
50 MKD | 2.72800 TND |
100 MKD | 5.45600 TND |
250 MKD | 13.64000 TND |
500 MKD | 27.28000 TND |
1000 MKD | 54.56000 TND |
2000 MKD | 109.12000 TND |
5000 MKD | 272.80000 TND |
10000 MKD | 545.60000 TND |
dinar Tunisiachuộc lạidinar MacedoniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MKD | 18.32845 TND |
5 MKD | 91.64223 TND |
10 MKD | 183.28446 TND |
20 MKD | 366.56891 TND |
50 MKD | 916.42229 TND |
100 MKD | 1,832.84457 TND |
250 MKD | 4,582.11144 TND |
500 MKD | 9,164.22287 TND |
1000 MKD | 18,328.44575 TND |
2000 MKD | 36,656.89150 TND |
5000 MKD | 91,642.22874 TND |
10000 MKD | 183,284.45748 TND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Florin Aruba chuộc lại Shilling Tanzania
Lempira Honduras chuộc lại Lek Albania
Peso Dominica chuộc lại Krone Na Uy
đồng rand Nam Phi chuộc lại Shilling Kenya
bảng Ai Cập chuộc lại Shilling Uganda
Nhãn hiệu mui trần Bosnia và Herzegovina chuộc lại GBP
Shilling Uganda chuộc lại Shilling Kenya
Rupee Sri Lanka chuộc lại Peso Argentina
nhân dân tệ chuộc lại đồng Việt Nam
Zloty của Ba Lan chuộc lại Đô la Singapore
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.