Trang chủ>Peso Mexico sang Kíp Lào, MXN sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Peso Mexico chuộc lại Kíp Lào tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MXN sang LAK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mxn currency flagMXN

đổi lấy

lak currency flag LAK

Mex$1.000 MXN = ₭1161.95734 LAK

00:59 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Peso Mexicochuộc lạiKíp LàoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN1,161.95734 LAK
5 MXN5,809.78670 LAK
10 MXN11,619.57340 LAK
20 MXN23,239.14680 LAK
50 MXN58,097.86700 LAK
100 MXN116,195.73400 LAK
250 MXN290,489.33500 LAK
500 MXN580,978.67000 LAK
1000 MXN1,161,957.34000 LAK
2000 MXN2,323,914.68000 LAK
5000 MXN5,809,786.70000 LAK
10000 MXN11,619,573.40000 LAK

Kíp Làochuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MXN0.00086 LAK
5 MXN0.00430 LAK
10 MXN0.00861 LAK
20 MXN0.01721 LAK
50 MXN0.04303 LAK
100 MXN0.08606 LAK
250 MXN0.21515 LAK
500 MXN0.43031 LAK
1000 MXN0.86062 LAK
2000 MXN1.72123 LAK
5000 MXN4.30308 LAK
10000 MXN8.60617 LAK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Peso Mexico sang Kíp Lào, MXN sang LAK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.