Trang chủ>Metical Mozambique sang Leu Moldova, MZN sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Metical Mozambique chuộc lại Leu Moldova tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ MZN sang MDL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

mzn currency flagMZN

đổi lấy

mdl currency flag MDL

MT1.000 MZN = L0.26004 MDL

01:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Metical Mozambiquechuộc lạiLeu MoldovaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN0.26004 MDL
5 MZN1.30020 MDL
10 MZN2.60040 MDL
20 MZN5.20080 MDL
50 MZN13.00200 MDL
100 MZN26.00400 MDL
250 MZN65.01000 MDL
500 MZN130.02000 MDL
1000 MZN260.04000 MDL
2000 MZN520.08000 MDL
5000 MZN1,300.20000 MDL
10000 MZN2,600.40000 MDL

Leu Moldovachuộc lạiMetical MozambiqueBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 MZN3.84556 MDL
5 MZN19.22781 MDL
10 MZN38.45562 MDL
20 MZN76.91124 MDL
50 MZN192.27811 MDL
100 MZN384.55622 MDL
250 MZN961.39056 MDL
500 MZN1,922.78111 MDL
1000 MZN3,845.56222 MDL
2000 MZN7,691.12444 MDL
5000 MZN19,227.81111 MDL
10000 MZN38,455.62221 MDL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Metical Mozambique sang Leu Moldova, MZN sang MDL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.