1000 Córdoba, Nicaragua chuộc lại Dinar Bahrain tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ NIO sang BHD theo tỷ giá thực tế
C$1.000 NIO = .د.ب0.01024 BHD
19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiDinar BahrainBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 0.01024 BHD |
5 NIO | 0.05120 BHD |
10 NIO | 0.10240 BHD |
20 NIO | 0.20480 BHD |
50 NIO | 0.51200 BHD |
100 NIO | 1.02400 BHD |
250 NIO | 2.56000 BHD |
500 NIO | 5.12000 BHD |
1000 NIO | 10.24000 BHD |
2000 NIO | 20.48000 BHD |
5000 NIO | 51.20000 BHD |
10000 NIO | 102.40000 BHD |
Dinar Bahrainchuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 NIO | 97.65625 BHD |
5 NIO | 488.28125 BHD |
10 NIO | 976.56250 BHD |
20 NIO | 1,953.12500 BHD |
50 NIO | 4,882.81250 BHD |
100 NIO | 9,765.62500 BHD |
250 NIO | 24,414.06250 BHD |
500 NIO | 48,828.12500 BHD |
1000 NIO | 97,656.25000 BHD |
2000 NIO | 195,312.50000 BHD |
5000 NIO | 488,281.25000 BHD |
10000 NIO | 976,562.50000 BHD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Seychellois chuộc lại Baht Thái
Peso Chilê chuộc lại Metical Mozambique
Zloty của Ba Lan chuộc lại dirham Ma-rốc
Lôi Rumani chuộc lại Tala Samoa
đô la jamaica chuộc lại escudo cape verde
Franc Guinea chuộc lại Rupee Pakistan
Rupee Sri Lanka chuộc lại escudo cape verde
Krone Đan Mạch chuộc lại Baht Thái
Birr Ethiopia chuộc lại Shilling Tanzania
som kirgyzstan chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.