1000 Balboa Panama chuộc lại kịch Armenia tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ PAB sang AMD theo tỷ giá thực tế
B/.1.000 PAB = ֏382.52400 AMD
22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Balboa Panamachuộc lạikịch ArmeniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 382.52400 AMD |
5 PAB | 1,912.62000 AMD |
10 PAB | 3,825.24000 AMD |
20 PAB | 7,650.48000 AMD |
50 PAB | 19,126.20000 AMD |
100 PAB | 38,252.40000 AMD |
250 PAB | 95,631.00000 AMD |
500 PAB | 191,262.00000 AMD |
1000 PAB | 382,524.00000 AMD |
2000 PAB | 765,048.00000 AMD |
5000 PAB | 1,912,620.00000 AMD |
10000 PAB | 3,825,240.00000 AMD |
kịch Armeniachuộc lạiBalboa PanamaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 PAB | 0.00261 AMD |
5 PAB | 0.01307 AMD |
10 PAB | 0.02614 AMD |
20 PAB | 0.05228 AMD |
50 PAB | 0.13071 AMD |
100 PAB | 0.26142 AMD |
250 PAB | 0.65355 AMD |
500 PAB | 1.30711 AMD |
1000 PAB | 2.61422 AMD |
2000 PAB | 5.22843 AMD |
5000 PAB | 13.07108 AMD |
10000 PAB | 26.14215 AMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Jordan chuộc lại đồng dinar Serbia
Peso của Uruguay chuộc lại Koruna Séc
đồng rupee Mauritius chuộc lại Ringgit Malaysia
Franc Comorian chuộc lại Ariary Madagascar
taka bangladesh chuộc lại Đô la Belize
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đô la Canada
đồng rúp của Nga chuộc lại Dalasi, Gambia
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Đồng franc Rwanda chuộc lại Zloty của Ba Lan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.