Trang chủ>Rupee Pakistan sang Franc CFA Trung Phi, PKR sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupee Pakistan chuộc lại Franc CFA Trung Phi tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ PKR sang XAF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

pkr currency flagPKR

đổi lấy

xaf currency flag XAF

₨1.000 PKR = FCFA1.99247 XAF

00:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupee Pakistanchuộc lạiFranc CFA Trung PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR1.99247 XAF
5 PKR9.96235 XAF
10 PKR19.92470 XAF
20 PKR39.84940 XAF
50 PKR99.62350 XAF
100 PKR199.24700 XAF
250 PKR498.11750 XAF
500 PKR996.23500 XAF
1000 PKR1,992.47000 XAF
2000 PKR3,984.94000 XAF
5000 PKR9,962.35000 XAF
10000 PKR19,924.70000 XAF

Franc CFA Trung Phichuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 PKR0.50189 XAF
5 PKR2.50945 XAF
10 PKR5.01890 XAF
20 PKR10.03779 XAF
50 PKR25.09448 XAF
100 PKR50.18896 XAF
250 PKR125.47240 XAF
500 PKR250.94481 XAF
1000 PKR501.88961 XAF
2000 PKR1,003.77923 XAF
5000 PKR2,509.44807 XAF
10000 PKR5,018.89614 XAF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupee Pakistan sang Franc CFA Trung Phi, PKR sang XAF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.