Trang chủ>Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Kuwait, SBD sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Dinar Kuwait tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ SBD sang KWD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

sbd currency flagSBD

đổi lấy

kwd currency flag KWD

SI$1.000 SBD = ك0.03756 KWD

19:31 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD0.03756 KWD
5 SBD0.18780 KWD
10 SBD0.37560 KWD
20 SBD0.75120 KWD
50 SBD1.87800 KWD
100 SBD3.75600 KWD
250 SBD9.39000 KWD
500 SBD18.78000 KWD
1000 SBD37.56000 KWD
2000 SBD75.12000 KWD
5000 SBD187.80000 KWD
10000 SBD375.60000 KWD

Dinar Kuwaitchuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 SBD26.62407 KWD
5 SBD133.12034 KWD
10 SBD266.24068 KWD
20 SBD532.48136 KWD
50 SBD1,331.20341 KWD
100 SBD2,662.40682 KWD
250 SBD6,656.01704 KWD
500 SBD13,312.03408 KWD
1000 SBD26,624.06816 KWD
2000 SBD53,248.13632 KWD
5000 SBD133,120.34079 KWD
10000 SBD266,240.68158 KWD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đô la quần đảo Solomon sang Dinar Kuwait, SBD sang KWD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.