1000 Lilangeni Swaziland chuộc lại Florin Aruba tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ SZL sang AWG theo tỷ giá thực tế
L1.000 SZL = ƒ0.10129 AWG
20:01 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Lilangeni Swazilandchuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 0.10129 AWG |
5 SZL | 0.50645 AWG |
10 SZL | 1.01290 AWG |
20 SZL | 2.02580 AWG |
50 SZL | 5.06450 AWG |
100 SZL | 10.12900 AWG |
250 SZL | 25.32250 AWG |
500 SZL | 50.64500 AWG |
1000 SZL | 101.29000 AWG |
2000 SZL | 202.58000 AWG |
5000 SZL | 506.45000 AWG |
10000 SZL | 1,012.90000 AWG |
Florin Arubachuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 SZL | 9.87264 AWG |
5 SZL | 49.36321 AWG |
10 SZL | 98.72643 AWG |
20 SZL | 197.45286 AWG |
50 SZL | 493.63215 AWG |
100 SZL | 987.26429 AWG |
250 SZL | 2,468.16073 AWG |
500 SZL | 4,936.32145 AWG |
1000 SZL | 9,872.64291 AWG |
2000 SZL | 19,745.28581 AWG |
5000 SZL | 49,363.21453 AWG |
10000 SZL | 98,726.42907 AWG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kyat Myanma chuộc lại Som Uzbekistan
đô la Hồng Kông chuộc lại Đô la Fiji
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Peso của Uruguay
Dinar Algeria chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Metical Mozambique chuộc lại Peso Mexico
pataca Ma Cao chuộc lại Vatu Vanuatu
Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Bahamas
Peso Argentina chuộc lại lesotho
Peso Dominica chuộc lại Peso Argentina
Guilder Antilles của Hà Lan chuộc lại Tenge Kazakhstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.