1000 Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại đô la jamaica tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TTD sang JMD theo tỷ giá thực tế
TT$1.000 TTD = J$23.63431 JMD
08:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Trinidad và Tobagochuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 23.63431 JMD |
5 TTD | 118.17155 JMD |
10 TTD | 236.34310 JMD |
20 TTD | 472.68620 JMD |
50 TTD | 1,181.71550 JMD |
100 TTD | 2,363.43100 JMD |
250 TTD | 5,908.57750 JMD |
500 TTD | 11,817.15500 JMD |
1000 TTD | 23,634.31000 JMD |
2000 TTD | 47,268.62000 JMD |
5000 TTD | 118,171.55000 JMD |
10000 TTD | 236,343.10000 JMD |
đô la jamaicachuộc lạiĐô la Trinidad và TobagoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TTD | 0.04231 JMD |
5 TTD | 0.21156 JMD |
10 TTD | 0.42311 JMD |
20 TTD | 0.84623 JMD |
50 TTD | 2.11557 JMD |
100 TTD | 4.23114 JMD |
250 TTD | 10.57784 JMD |
500 TTD | 21.15568 JMD |
1000 TTD | 42.31137 JMD |
2000 TTD | 84.62274 JMD |
5000 TTD | 211.55684 JMD |
10000 TTD | 423.11369 JMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
lesotho chuộc lại Lilangeni Swaziland
som kirgyzstan chuộc lại lesotho
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Đô la Bahamas
Rupee Seychellois chuộc lại Vatu Vanuatu
Peso Dominica chuộc lại Đô la Liberia
taka bangladesh chuộc lại Rial Qatar
đồng dinar Serbia chuộc lại Baht Thái
krona Iceland chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Somoni, Tajikistan chuộc lại Guarani, Paraguay
Shilling Tanzania chuộc lại đô la Úc
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.