1000 Đô la Đài Loan mới chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ TWD sang PEN theo tỷ giá thực tế
NT$1.000 TWD = S/.0.11551 PEN
19:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đô la Đài Loan mớichuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 0.11551 PEN |
5 TWD | 0.57755 PEN |
10 TWD | 1.15510 PEN |
20 TWD | 2.31020 PEN |
50 TWD | 5.77550 PEN |
100 TWD | 11.55100 PEN |
250 TWD | 28.87750 PEN |
500 TWD | 57.75500 PEN |
1000 TWD | 115.51000 PEN |
2000 TWD | 231.02000 PEN |
5000 TWD | 577.55000 PEN |
10000 TWD | 1,155.10000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạiĐô la Đài Loan mớiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 TWD | 8.65726 PEN |
5 TWD | 43.28630 PEN |
10 TWD | 86.57259 PEN |
20 TWD | 173.14518 PEN |
50 TWD | 432.86296 PEN |
100 TWD | 865.72591 PEN |
250 TWD | 2,164.31478 PEN |
500 TWD | 4,328.62956 PEN |
1000 TWD | 8,657.25911 PEN |
2000 TWD | 17,314.51822 PEN |
5000 TWD | 43,286.29556 PEN |
10000 TWD | 86,572.59112 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Suriname chuộc lại Peso Argentina
Lôi Rumani chuộc lại Shekel mới của Israel
Rupee Sri Lanka chuộc lại Krone Đan Mạch
Đồng franc Rwanda chuộc lại bảng Ai Cập
Vatu Vanuatu chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Bảng Gibraltar chuộc lại Dinar Bahrain
Đô la Singapore chuộc lại Vatu Vanuatu
escudo cape verde chuộc lại đồng rupee Ấn Độ
Đô la Namibia chuộc lại Shilling Kenya
Lempira Honduras chuộc lại Manat Turkmenistan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.