Trang chủ>hryvnia Ukraina sang Dinar Algeria, UAH sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại Dinar Algeria tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang DZD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

dzd currency flag DZD

₴1.000 UAH = دج3.15520 DZD

06:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạiDinar AlgeriaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH3.15520 DZD
5 UAH15.77600 DZD
10 UAH31.55200 DZD
20 UAH63.10400 DZD
50 UAH157.76000 DZD
100 UAH315.52000 DZD
250 UAH788.80000 DZD
500 UAH1,577.60000 DZD
1000 UAH3,155.20000 DZD
2000 UAH6,310.40000 DZD
5000 UAH15,776.00000 DZD
10000 UAH31,552.00000 DZD

Dinar Algeriachuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.31694 DZD
5 UAH1.58469 DZD
10 UAH3.16937 DZD
20 UAH6.33874 DZD
50 UAH15.84686 DZD
100 UAH31.69371 DZD
250 UAH79.23428 DZD
500 UAH158.46856 DZD
1000 UAH316.93712 DZD
2000 UAH633.87424 DZD
5000 UAH1,584.68560 DZD
10000 UAH3,169.37120 DZD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang Dinar Algeria, UAH sang DZD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.