Trang chủ>hryvnia Ukraina sang đô la Hồng Kông, UAH sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại đô la Hồng Kông tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang HKD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

hkd currency flag HKD

₴1.000 UAH = $0.19010 HKD

17:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạiđô la Hồng KôngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.19010 HKD
5 UAH0.95050 HKD
10 UAH1.90100 HKD
20 UAH3.80200 HKD
50 UAH9.50500 HKD
100 UAH19.01000 HKD
250 UAH47.52500 HKD
500 UAH95.05000 HKD
1000 UAH190.10000 HKD
2000 UAH380.20000 HKD
5000 UAH950.50000 HKD
10000 UAH1,901.00000 HKD

đô la Hồng Kôngchuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH5.26039 HKD
5 UAH26.30195 HKD
10 UAH52.60389 HKD
20 UAH105.20779 HKD
50 UAH263.01946 HKD
100 UAH526.03893 HKD
250 UAH1,315.09732 HKD
500 UAH2,630.19463 HKD
1000 UAH5,260.38927 HKD
2000 UAH10,520.77854 HKD
5000 UAH26,301.94634 HKD
10000 UAH52,603.89269 HKD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang đô la Hồng Kông, UAH sang HKD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.