Trang chủ>hryvnia Ukraina sang Đô la Liberia, UAH sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 hryvnia Ukraina chuộc lại Đô la Liberia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ UAH sang LRD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

uah currency flagUAH

đổi lấy

lrd currency flag LRD

₴1.000 UAH = L$4.90598 LRD

03:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

hryvnia Ukrainachuộc lạiĐô la LiberiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH4.90598 LRD
5 UAH24.52990 LRD
10 UAH49.05980 LRD
20 UAH98.11960 LRD
50 UAH245.29900 LRD
100 UAH490.59800 LRD
250 UAH1,226.49500 LRD
500 UAH2,452.99000 LRD
1000 UAH4,905.98000 LRD
2000 UAH9,811.96000 LRD
5000 UAH24,529.90000 LRD
10000 UAH49,059.80000 LRD

Đô la Liberiachuộc lạihryvnia UkrainaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 UAH0.20383 LRD
5 UAH1.01916 LRD
10 UAH2.03833 LRD
20 UAH4.07666 LRD
50 UAH10.19164 LRD
100 UAH20.38329 LRD
250 UAH50.95822 LRD
500 UAH101.91644 LRD
1000 UAH203.83287 LRD
2000 UAH407.66575 LRD
5000 UAH1,019.16437 LRD
10000 UAH2,038.32873 LRD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

hryvnia Ukraina sang Đô la Liberia, UAH sang LRD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.