1000 Shilling Uganda chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UGX sang XPF theo tỷ giá thực tế
Ush1.000 UGX = ₣0.02885 XPF
10:32 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shilling Ugandachuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 0.02885 XPF |
5 UGX | 0.14425 XPF |
10 UGX | 0.28850 XPF |
20 UGX | 0.57700 XPF |
50 UGX | 1.44250 XPF |
100 UGX | 2.88500 XPF |
250 UGX | 7.21250 XPF |
500 UGX | 14.42500 XPF |
1000 UGX | 28.85000 XPF |
2000 UGX | 57.70000 XPF |
5000 UGX | 144.25000 XPF |
10000 UGX | 288.50000 XPF |
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiShilling UgandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UGX | 34.66205 XPF |
5 UGX | 173.31023 XPF |
10 UGX | 346.62045 XPF |
20 UGX | 693.24090 XPF |
50 UGX | 1,733.10225 XPF |
100 UGX | 3,466.20451 XPF |
250 UGX | 8,665.51127 XPF |
500 UGX | 17,331.02253 XPF |
1000 UGX | 34,662.04506 XPF |
2000 UGX | 69,324.09012 XPF |
5000 UGX | 173,310.22530 XPF |
10000 UGX | 346,620.45061 XPF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Bảng Gibraltar
Đồng rúp của Belarus chuộc lại dinar Jordan
Dinar Bahrain chuộc lại pula botswana
Đô la Belize chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
Córdoba, Nicaragua chuộc lại Peso của Uruguay
đô la Úc chuộc lại Peso Chilê
Ringgit Malaysia chuộc lại thắng
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Leu Moldova
đô la Hồng Kông chuộc lại Ouguiya, Mauritanie
Đồng Peso Colombia chuộc lại Đô la Bermuda
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.