1000 Peso của Uruguay chuộc lại Florin Aruba tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ UYU sang AWG theo tỷ giá thực tế
$U1.000 UYU = ƒ0.04472 AWG
16:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso của Uruguaychuộc lạiFlorin ArubaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 0.04472 AWG |
5 UYU | 0.22360 AWG |
10 UYU | 0.44720 AWG |
20 UYU | 0.89440 AWG |
50 UYU | 2.23600 AWG |
100 UYU | 4.47200 AWG |
250 UYU | 11.18000 AWG |
500 UYU | 22.36000 AWG |
1000 UYU | 44.72000 AWG |
2000 UYU | 89.44000 AWG |
5000 UYU | 223.60000 AWG |
10000 UYU | 447.20000 AWG |
Florin Arubachuộc lạiPeso của UruguayBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 UYU | 22.36136 AWG |
5 UYU | 111.80680 AWG |
10 UYU | 223.61360 AWG |
20 UYU | 447.22719 AWG |
50 UYU | 1,118.06798 AWG |
100 UYU | 2,236.13596 AWG |
250 UYU | 5,590.33989 AWG |
500 UYU | 11,180.67979 AWG |
1000 UYU | 22,361.35957 AWG |
2000 UYU | 44,722.71914 AWG |
5000 UYU | 111,806.79785 AWG |
10000 UYU | 223,613.59571 AWG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại Krone Đan Mạch
tonga pa'anga chuộc lại Franc Comorian
đồng Việt Nam chuộc lại Peso Mexico
pataca Ma Cao chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
Ringgit Malaysia chuộc lại Rupiah Indonesia
Riel Campuchia chuộc lại Georgia Lari
Dinar Algeria chuộc lại Đô la Canada
kịch Armenia chuộc lại Shekel mới của Israel
Ngultrum Bhutan chuộc lại Manat Turkmenistan
Georgia Lari chuộc lại Nuevo Sol, Peru
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.