1000 Vatu Vanuatu chuộc lại đô la đông caribe tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ VUV sang XCD theo tỷ giá thực tế
VT1.000 VUV = $0.02264 XCD
18:17 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Vatu Vanuatuchuộc lạiđô la đông caribeBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 0.02264 XCD |
5 VUV | 0.11320 XCD |
10 VUV | 0.22640 XCD |
20 VUV | 0.45280 XCD |
50 VUV | 1.13200 XCD |
100 VUV | 2.26400 XCD |
250 VUV | 5.66000 XCD |
500 VUV | 11.32000 XCD |
1000 VUV | 22.64000 XCD |
2000 VUV | 45.28000 XCD |
5000 VUV | 113.20000 XCD |
10000 VUV | 226.40000 XCD |
đô la đông caribechuộc lạiVatu VanuatuBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 VUV | 44.16961 XCD |
5 VUV | 220.84806 XCD |
10 VUV | 441.69611 XCD |
20 VUV | 883.39223 XCD |
50 VUV | 2,208.48057 XCD |
100 VUV | 4,416.96113 XCD |
250 VUV | 11,042.40283 XCD |
500 VUV | 22,084.80565 XCD |
1000 VUV | 44,169.61131 XCD |
2000 VUV | 88,339.22261 XCD |
5000 VUV | 220,848.05654 XCD |
10000 VUV | 441,696.11307 XCD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Dinar Bahrain chuộc lại thắng
kịch Armenia chuộc lại Lek Albania
Đô la Brunei chuộc lại Birr Ethiopia
Bảng Gibraltar chuộc lại Franc CFA Tây Phi
dinar Macedonia chuộc lại nhân dân tệ
Balboa Panama chuộc lại đồng rand Nam Phi
Real Brazil chuộc lại Rial Oman
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Kíp Lào
đô la Úc chuộc lại Quetzal Guatemala
Balboa Panama chuộc lại Nuevo Sol, Peru
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.