1000 Franc CFA Tây Phi chuộc lại Córdoba, Nicaragua tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ XOF sang NIO theo tỷ giá thực tế
CFA1.000 XOF = C$0.06556 NIO
21:47 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Franc CFA Tây Phichuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 0.06556 NIO |
5 XOF | 0.32780 NIO |
10 XOF | 0.65560 NIO |
20 XOF | 1.31120 NIO |
50 XOF | 3.27800 NIO |
100 XOF | 6.55600 NIO |
250 XOF | 16.39000 NIO |
500 XOF | 32.78000 NIO |
1000 XOF | 65.56000 NIO |
2000 XOF | 131.12000 NIO |
5000 XOF | 327.80000 NIO |
10000 XOF | 655.60000 NIO |
Córdoba, Nicaraguachuộc lạiFranc CFA Tây PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 XOF | 15.25320 NIO |
5 XOF | 76.26602 NIO |
10 XOF | 152.53203 NIO |
20 XOF | 305.06406 NIO |
50 XOF | 762.66016 NIO |
100 XOF | 1,525.32032 NIO |
250 XOF | 3,813.30079 NIO |
500 XOF | 7,626.60159 NIO |
1000 XOF | 15,253.20317 NIO |
2000 XOF | 30,506.40635 NIO |
5000 XOF | 76,266.01586 NIO |
10000 XOF | 152,532.03173 NIO |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dirham Ma-rốc chuộc lại đô la Barbados
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Tala Samoa
Georgia Lari chuộc lại dinar Jordan
Đô la Singapore chuộc lại dinar Tunisia
Guarani, Paraguay chuộc lại Kina Papua New Guinea
đồng rupee Mauritius chuộc lại Lilangeni Swaziland
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại dinar Macedonia
Đô la quần đảo Solomon chuộc lại Franc Comorian
Đô la Fiji chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
Baht Thái chuộc lại peso Philippine
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.