Trang chủ>Franc Thái Bình Dương sang Kwanza Angola, XPF sang AOA - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Franc Thái Bình Dương chuộc lại Kwanza Angola tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ XPF sang AOA theo tỷ giá thực tế

Số lượng

xpf currency flagXPF

đổi lấy

aoa currency flag AOA

₣1.000 XPF = Kz9.05458 AOA

03:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiKwanza AngolaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF9.05458 AOA
5 XPF45.27290 AOA
10 XPF90.54580 AOA
20 XPF181.09160 AOA
50 XPF452.72900 AOA
100 XPF905.45800 AOA
250 XPF2,263.64500 AOA
500 XPF4,527.29000 AOA
1000 XPF9,054.58000 AOA
2000 XPF18,109.16000 AOA
5000 XPF45,272.90000 AOA
10000 XPF90,545.80000 AOA

Kwanza Angolachuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 XPF0.11044 AOA
5 XPF0.55221 AOA
10 XPF1.10441 AOA
20 XPF2.20883 AOA
50 XPF5.52207 AOA
100 XPF11.04413 AOA
250 XPF27.61034 AOA
500 XPF55.22067 AOA
1000 XPF110.44135 AOA
2000 XPF220.88269 AOA
5000 XPF552.20673 AOA
10000 XPF1,104.41346 AOA

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Franc Thái Bình Dương sang Kwanza Angola, XPF sang AOA - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.