Trang chủ>đồng rand Nam Phi sang Lilangeni Swaziland, ZAR sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rand Nam Phi chuộc lại Lilangeni Swaziland tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ZAR sang SZL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

zar currency flagZAR

đổi lấy

szl currency flag SZL

R1.000 ZAR = L1.00092 SZL

19:47 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rand Nam Phichuộc lạiLilangeni SwazilandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR1.00092 SZL
5 ZAR5.00460 SZL
10 ZAR10.00920 SZL
20 ZAR20.01840 SZL
50 ZAR50.04600 SZL
100 ZAR100.09200 SZL
250 ZAR250.23000 SZL
500 ZAR500.46000 SZL
1000 ZAR1,000.92000 SZL
2000 ZAR2,001.84000 SZL
5000 ZAR5,004.60000 SZL
10000 ZAR10,009.20000 SZL

Lilangeni Swazilandchuộc lạiđồng rand Nam PhiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ZAR0.99908 SZL
5 ZAR4.99540 SZL
10 ZAR9.99081 SZL
20 ZAR19.98162 SZL
50 ZAR49.95404 SZL
100 ZAR99.90808 SZL
250 ZAR249.77021 SZL
500 ZAR499.54042 SZL
1000 ZAR999.08085 SZL
2000 ZAR1,998.16169 SZL
5000 ZAR4,995.40423 SZL
10000 ZAR9,990.80846 SZL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rand Nam Phi sang Lilangeni Swaziland, ZAR sang SZL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.